eword.vn

meeting trong ngữ cảnh

meeting = cuộc họp

Câu tiếng Anh

Huw, there's a meeting of the men in the hills tonight, is it?

Nghĩa tiếng Việt

Huw, tối nay những người thợ họp trên đồi đúng không?

← meeting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với meeting