eword.vn

meeting trong ngữ cảnh

meeting = cuộc họp

Câu tiếng Anh

The meeting of the board of directors of the Larrabee Industries will now come to order.

Nghĩa tiếng Việt

Cuộc họp ban giám đốc của tập đoàn Larrabee sẽ tới ngay bây giờ để nhận chỉ thị.

← meeting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với meeting