eword.vn

meeting trong ngữ cảnh

meeting = cuộc họp

Câu tiếng Anh

You're the minister of this meeting?

Nghĩa tiếng Việt

Bà là mục sư của buổi họp mặt?

← meeting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với meeting