minor trong ngữ cảnh
minor = nhỏ
Câu tiếng Anh
Minor outer clip.
Nghĩa tiếng Việt
Hất vòng chân phải.
← minor: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với minor
minor = nhỏ
Minor outer clip.
Hất vòng chân phải.
← minor: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với minor