eword.vn

money trong ngữ cảnh

money = tiền

Câu tiếng Anh

It was for your money. Why are you trying to be nasty?

Nghĩa tiếng Việt

Có lẽ tôi hơi cổ hủ, nhưng chuyện này thì tuyệt đối đáng kinh ngạc.

← money: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với money