monkey trong ngữ cảnh
monkey = con khỉ
Câu tiếng Anh
I saw a monkey.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã thấy một con khỉ.
← monkey: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với monkey
monkey = con khỉ
I saw a monkey.
Tôi đã thấy một con khỉ.
← monkey: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với monkey