monkey trong ngữ cảnh
monkey = con khỉ
Câu tiếng Anh
That water monkey.
Nghĩa tiếng Việt
Tên khỉ nước đó.
← monkey: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với monkey
monkey = con khỉ
That water monkey.
Tên khỉ nước đó.
← monkey: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với monkey