month trong ngữ cảnh
month = tháng
Câu tiếng Anh
A whole month of rains!
Nghĩa tiếng Việt
Cả tháng mưa cơ à.
← month: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với month
month = tháng
A whole month of rains!
Cả tháng mưa cơ à.
← month: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với month