Nghĩa chính
Month (danh từ) là một đơn vị thời gian, một trong 12 phần mà năm được chia ra. Mỗi tháng kéo dài từ 28 đến 31 ngày.
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Chỉ tên cụ thể một tháng | January, February, March... (thường viết hoa) |
| Dùng chung với "this", "next", "last" | This month, next month, last month |
| Chỉ khoảng thời gian kéo dài | I'll be away for a month (tôi sẽ vắng mặt trong một tháng) |
| Trong cụm "a month ago" | He moved here a month ago (anh ta chuyển tới đây một tháng trước) |
| Với tần suất | Once a month, twice a month, per month |
Phân biệt dễ nhầm
Month ≠ Moon (Mặt trăng)
- Month: khoảng thời gian (tháng)
- Moon: thiên thể (mặt trăng)
Month ≠ Moment (khoảnh khắc)
- Month: dài hơn, kéo dài 4 tuần
- Moment: ngắn, chỉ khoảnh khắc
Mẹo nhớ
- Month → Moon → Một vòng quay của mặt trăng quanh Trái Đất ≈ 1 tháng!
- Nhớ 12 tháng: "30 days hath September, April, June, and November; All the rest have 31, except February alone..."
FAQ
Q: "Months" và "month" khác nhau khi nào?
- Month (số ít): He works hard every month (anh ta làm việc chăm chỉ mỗi tháng)
- Months (số nhiều): The project will take three months (dự án sẽ mất ba tháng)
Q: Viết tắt của "month" là gì?
- Viết tắt phổ biến: mo., mon., mth. (nhưng hiếm khi dùng trong văn nói)