eword.vn </> .md

Month nghĩa là gì?

Month nghĩa là tháng

UK /mʌnθ/ · US /mʌnθ/

nounSơ cấp (A1)

Month nghĩa là tháng. Phát âm IPA: /mʌnθ/.

Collocations — cụm đi với month

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Month (danh từ) là một đơn vị thời gian, một trong 12 phần mà năm được chia ra. Mỗi tháng kéo dài từ 28 đến 31 ngày.

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Chỉ tên cụ thể một tháng January, February, March... (thường viết hoa)
Dùng chung với "this", "next", "last" This month, next month, last month
Chỉ khoảng thời gian kéo dài I'll be away for a month (tôi sẽ vắng mặt trong một tháng)
Trong cụm "a month ago" He moved here a month ago (anh ta chuyển tới đây một tháng trước)
Với tần suất Once a month, twice a month, per month

Phân biệt dễ nhầm

MonthMoon (Mặt trăng)

  • Month: khoảng thời gian (tháng)
  • Moon: thiên thể (mặt trăng)

MonthMoment (khoảnh khắc)

  • Month: dài hơn, kéo dài 4 tuần
  • Moment: ngắn, chỉ khoảnh khắc

Mẹo nhớ

  • Month → Moon → Một vòng quay của mặt trăng quanh Trái Đất ≈ 1 tháng!
  • Nhớ 12 tháng: "30 days hath September, April, June, and November; All the rest have 31, except February alone..."

FAQ

Q: "Months" và "month" khác nhau khi nào?

  • Month (số ít): He works hard every month (anh ta làm việc chăm chỉ mỗi tháng)
  • Months (số nhiều): The project will take three months (dự án sẽ mất ba tháng)

Q: Viết tắt của "month" là gì?

  • Viết tắt phổ biến: mo., mon., mth. (nhưng hiếm khi dùng trong văn nói)

Câu hỏi thường gặp

month nghĩa là gì?

tháng

month trong tiếng Việt là gì?

tháng

What does "month" mean?

A period of time lasting approximately 28 to 31 days, one of the twelve periods that a year is divided into

Ví dụ câu với month?

December is the last month of the year. — Tháng 12 là tháng cuối cùng của năm.

Ví dụ câu với month?

I haven't seen my grandmother for three months. — Tôi đã không gặp bà tôi trong ba tháng.