eword.vn

month trong ngữ cảnh

month = tháng

Câu tiếng Anh

After a month in the old burg, It's time to see the city again.

Nghĩa tiếng Việt

Sau một tháng ở khu phố cũ, đã đến lúc để nhìn thấy thành phố một lần nữa.

← month: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với month