eword.vn

month trong ngữ cảnh

month = tháng

Câu tiếng Anh

After almost a month in a coma, Tom at last regained consciousness.

Nghĩa tiếng Việt

Sau gần một tháng hôn mê, Tom cuối cùng cũng tỉnh lại.

← month: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với month