eword.vn

month trong ngữ cảnh

month = tháng

Câu tiếng Anh

Her lease still has a month to go, but the police said I could rent it.

Nghĩa tiếng Việt

Hợp đồng thuê của cổ còn một tháng nữa, nhưng cảnh sát nói tôi có thể cho thuê.

← month: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với month