month trong ngữ cảnh
month = tháng
Câu tiếng Anh
Oh, what's a little shortage in the books at the end of the month?
Nghĩa tiếng Việt
Ồ, thế cái khoản thiếu nho nhỏ trong sổ sách vào cuối tháng là gì?
← month: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với month