month trong ngữ cảnh
month = tháng
Câu tiếng Anh
Tell her to prepare for our marriage at the end of her month of mourning.
Nghĩa tiếng Việt
Nói cô ấy hãy chuẩn bị cho lễ cưới của chúng tôi sau khi chịu tang 1 tháng xong.
← month: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với month