month trong ngữ cảnh
month = tháng
Câu tiếng Anh
You could talk for a month and never come to the end of the stories... about the Governor.
Nghĩa tiếng Việt
Em có thể nói cả tháng mà không hết chuyện... về Thống đốc.
← month: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với month