morning trong ngữ cảnh
morning = buổi sáng
Câu tiếng Anh
One morning, the people of Troy wake up, look over the walls... and the attacking army disappeared.
Nghĩa tiếng Việt
Một buổi sáng, người dân thành Troy thức dậy, nhìn qua những bức tường... và đội quân tấn công đã biến mất.
← morning: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với morning