Nghĩa chính
Morning (buổi sáng) là phần đầu tiên của ngày, bắt đầu khi mặt trời mọc cho đến noon hoặc thời gian ăn trưa (khoảng 12 giờ trưa).
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Chỉ thời gian | Every morning I run 5km. (Mỗi buổi sáng tôi chạy 5km.) |
| Chào hỏi | Good morning! (Chào buổi sáng!) |
| Với tính từ/trạng từ | I'm not a morning person. (Tôi không phải người thích dậy sớm.) |
| Xác định thời điểm | In the morning, I check my emails. (Vào buổi sáng, tôi kiểm tra email.) |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Morning | Thời gian từ lúc mặt trời mọc đến noon (tính từ lỏng lẻo) |
| Dawn | Thời điểm chính xác khi mặt trời bắt đầu mọc (cụ thể hơn) |
| Sunrise | Thời điểm chính xác mặt trời mọc khỏi đường chân trời |
| Forenoon | Khái niệm cũ, chính thức hơn, ít dùng |
Mẹo nhớ
Me in the Morning → Nhớ hai chữ M giống nhau để ghi nhớ từ "morning" có liên quan đến lúc sáng sớm.
FAQ
Q: Morning và afternoon khác nhau thế nào?
- Morning: từ khi mặt trời mọc → 12:00 trưa
- Afternoon: từ 12:00 trưa → khi mặt trời lặn
Q: "I'm not a morning person" nghĩa là gì?
- Nó có nghĩa bạn không thích dậy sớm, không sáng suốt vào buổi sáng.
Q: Good morning dùng khi nào?
- Dùng để chào hỏi lúc sáng sớm, thường là lần gặp đầu tiên trong ngày.