morning trong ngữ cảnh
morning = buổi sáng
Câu tiếng Anh
Start them in the morning, Gallegher.
Nghĩa tiếng Việt
Được rồi.
← morning: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với morning
morning = buổi sáng
Start them in the morning, Gallegher.
Được rồi.
← morning: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với morning