morning trong ngữ cảnh
morning = buổi sáng
Câu tiếng Anh
The conference with the Saxonia company is set for tomorrow morning, Papa.
Nghĩa tiếng Việt
Mai sẽ họp với Công ty Saxonia, Papa.
← morning: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với morning