morning trong ngữ cảnh
morning = buổi sáng
Câu tiếng Anh
Three days later, at 10:15 on a Tuesday morning...
Nghĩa tiếng Việt
Ba ngày sau, lúc 10:15 sáng thứ ba...
← morning: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với morning
morning = buổi sáng
Three days later, at 10:15 on a Tuesday morning...
Ba ngày sau, lúc 10:15 sáng thứ ba...
← morning: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với morning