mother trong ngữ cảnh
mother = mẹ
Câu tiếng Anh
A Philistine's woman to be the mother of Samson's children.
Nghĩa tiếng Việt
Để rồi những đứa con của Samson có mẹ là người PhiIistin sao!
← mother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mother