Nghĩa chính
Mother là từ chỉ mẹ - người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy một đứa trẻ. Đây là từ chính thức, có tính chất hơn "mom" hoặc "mum".
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Nói chuyện về mẹ | My mother is kind and caring. (Mẹ tôi tốt bụng và yêu thương.) |
| Gọi mẹ trực tiếp | Mother, can you help me? (Mẹ, mẹ giúp con được không?) |
| Chỉ vai trò làm mẹ | She became a mother in 2020. (Cô ấy trở thành mẹ vào năm 2020.) |
Phân biệt dễ nhầm
- mother (mẹ) – Danh từ, người phụ nữ là cha mẹ
- mother tongue (tiếng mẹ đẻ) – Cụm từ chỉ ngôn ngữ quốc gia/đầu tiên
- motherly (mẹ kiếp, yêu thương như mẹ) – Tính từ mô tả phẩm chất của người mẹ
Mẹo nhớ
M-O-T-H-E-R: Most Obviously The Heart Everyone Respects (Rõ ràng nhất là người trái tim mọi người tôn trọng)
FAQ
Q: Sử dụng "mother" hay "mom"? A: "Mother" tính chất hơn, dùng lần đầu gặp hoặc cách quanh. "Mom" thân mật hơn, dùng với mẹ mình hoặc bạn bè.
Q: "Mother-in-law" là gì? A: Vợ/chồng của cha mẹ bạn, hoặc mẹ của chồng/vợ bạn.