mother trong ngữ cảnh
mother = mẹ
Câu tiếng Anh
I got two little kids at home. My wife, my wife's mother.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có hai con nhỏ, vợ tôi, mẹ vợ.
← mother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mother
mother = mẹ
I got two little kids at home. My wife, my wife's mother.
Tôi có hai con nhỏ, vợ tôi, mẹ vợ.
← mother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mother