mother trong ngữ cảnh
mother = mẹ
Câu tiếng Anh
Mother, this is your other son, Aron.
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ à, đây là một người con trai nữa của mẹ, Aron.
← mother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mother
mother = mẹ
Mother, this is your other son, Aron.
Mẹ à, đây là một người con trai nữa của mẹ, Aron.
← mother: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mother