eword.vn

music trong ngữ cảnh

music = nhạc

Câu tiếng Anh

And when you're lifted into the air by your partner, my music will transform you.

Nghĩa tiếng Việt

Và khi cô được bạn diễn nhấc bổng lên, âm nhạc của tôi sẽ hóa thân cô.

← music: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với music