music trong ngữ cảnh
music = nhạc
Câu tiếng Anh
Ladies and gentlemen, you are listening to the music of Ziggy Colombo,
Nghĩa tiếng Việt
Thưaquývị ,quývịđang nghe giọng hát của Ziggy Colombo,
← music: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với music