music trong ngữ cảnh
music = nhạc
Câu tiếng Anh
Scenario: N Kopevskogo D Malinskogo Director Olga khodataeva Art director Petr Nossov Music Yu Nikolskiy, camera M Druyan sound S Renskiy, ass. art dir.
Nghĩa tiếng Việt
- Duy Kiền dịch -
← music: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với music