music trong ngữ cảnh
music = nhạc
Câu tiếng Anh
The highest hotels, the oldest champagne, the richest caviar, the hottest music and the prettiest wife.
Nghĩa tiếng Việt
Những khách sạn sang trọng nhất, những chai sâm-panh thượng hạng nhất, món trứng cá muối đắt nhất, những bản nhạc hay nhất, và bà vợ xinh đẹp nhất!
← music: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với music