music trong ngữ cảnh
music = nhạc
Câu tiếng Anh
This is station KCAA, the 24-hour platter parade... the station of music...
Nghĩa tiếng Việt
Đây là đài KCAA, đài 24-giờ tưng bừng nhạc đĩa, đài của âm nhạc--
← music: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với music