eword.vn

music trong ngữ cảnh

music = nhạc

Câu tiếng Anh

You know, all the kids that liked our music are in the service.

Nghĩa tiếng Việt

Âñǻ đåáỵ̈à́ íđàâẹ̀ñÿ íàøà ́óçûêà íà ñëóæáå.

← music: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với music