narrow trong ngữ cảnh
narrow = hẹp
Câu tiếng Anh
- A strange woman is a narrow pit.
Nghĩa tiếng Việt
- Đàn bà nạ dòng thật khó hiểu.
← narrow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với narrow
narrow = hẹp
- A strange woman is a narrow pit.
- Đàn bà nạ dòng thật khó hiểu.
← narrow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với narrow