eword.vn

neck trong ngữ cảnh

neck = cổ

Câu tiếng Anh

All of the horses neck and all the turtles snap

Nghĩa tiếng Việt

♪ Lũ ngựa âu yếm, ♪ ♪ lũ rùa táp nhau ♪

← neck: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với neck