negative trong ngữ cảnh
negative = tiêu cực
Câu tiếng Anh
And the negative.
Nghĩa tiếng Việt
Và âm bản.
← negative: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với negative
negative = tiêu cực
And the negative.
Và âm bản.
← negative: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với negative