Phân biệt các cách dùng
1. Tiêu cực, bi quan (về tâm lý/cảm xúc)
- Mô tả thái độ, suy nghĩ hoặc cảm xúc không tích cực
- She has a negative mindset about change. (Cô ấy có tư duy tiêu cực về thay đổi.)
2. Phủ định (trong ngôn ngữ)
- Câu phủ định, đáp lại "không"
- His answer was negative. (Câu trả lời của anh ấy là "không".)
3. Âm, trái dấu (trong vật lý, toán học, y học)
- Số âm: -5, -10
- Điện tích âm, cực âm của pin
- Kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh)
- -7 is a negative number. (-7 là một số âm.)
4. Bản âm (trong nhiếp ảnh)
- Film hoặc kỹ thuật số chứa hình ảnh đảo ngược màu sắc
- The photographer kept the negatives in a dark room. (Nhà nhiếp ảnh cất những bản âm trong căn phòng tối.)
Mẹo ghi nhớ
- "Negative" = "Nay" (không) → Khi ai đó nói "negative", họ đang phủ nhận hay từ chối cái gì đó.
- Negative = Năng lượng thấp → Liên tưởng đến cảm xúc buồn, bi quan, không tích cực.
- Negative pole = Cực âm (pin, nam châm) — hình ảnh trực quan: điểm thu hút, hút năng lượng.
Cách phân biệt negative vs pessimistic
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| negative | Phủ định, không tích cực, có thể tạm thời | "That's a negative review." (Bình luận không tích cực.) |
| pessimistic | Bi quan, tin rằng mọi thứ sẽ xấu đi | "He's pessimistic about the economy." (Anh ấy bi quan về nền kinh tế.) |
Collocations thường gặp
- negative feedback → phản hồi tiêu cực (có ích để cải thiện)
- negative impact → tác động tiêu cực
- negative space → không gian âm (trong thiết kế, hội họa)
- negative test → xét nghiệm âm tính
FAQ
Q: "Negative" luôn mang ý nghĩa xấu không? A: Không. Trong vật lý/toán học, nó chỉ là một ký hiệu (−), không phải "xấu". Ví dụ, nhiệt độ −5°C là con số âm nhưng là sự thật khách quan.
Q: Làm thế nào để nói "kết quả xét nghiệm âm tính" theo cách tự nhiên? A: "My test came back negative." hoặc "The result is negative." — điều này là tốt (không mắc bệnh).