eword.vn </> .md

Negative nghĩa là gì?

Negative nghĩa là tiêu cực

UK ˈneɡətɪv · US ˈneɡətɪv

adjectivenounSơ–trung (A2)

Negative nghĩa là tiêu cực. Phát âm IPA: ˈneɡətɪv.

Collocations — cụm đi với negative

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt các cách dùng

1. Tiêu cực, bi quan (về tâm lý/cảm xúc)

  • Mô tả thái độ, suy nghĩ hoặc cảm xúc không tích cực
  • She has a negative mindset about change. (Cô ấy có tư duy tiêu cực về thay đổi.)

2. Phủ định (trong ngôn ngữ)

  • Câu phủ định, đáp lại "không"
  • His answer was negative. (Câu trả lời của anh ấy là "không".)

3. Âm, trái dấu (trong vật lý, toán học, y học)

  • Số âm: -5, -10
  • Điện tích âm, cực âm của pin
  • Kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh)
  • -7 is a negative number. (-7 là một số âm.)

4. Bản âm (trong nhiếp ảnh)

  • Film hoặc kỹ thuật số chứa hình ảnh đảo ngược màu sắc
  • The photographer kept the negatives in a dark room. (Nhà nhiếp ảnh cất những bản âm trong căn phòng tối.)

Mẹo ghi nhớ

  • "Negative" = "Nay" (không) → Khi ai đó nói "negative", họ đang phủ nhận hay từ chối cái gì đó.
  • Negative = Năng lượng thấp → Liên tưởng đến cảm xúc buồn, bi quan, không tích cực.
  • Negative pole = Cực âm (pin, nam châm) — hình ảnh trực quan: điểm thu hút, hút năng lượng.

Cách phân biệt negative vs pessimistic

Từ Ý nghĩa Ví dụ
negative Phủ định, không tích cực, có thể tạm thời "That's a negative review." (Bình luận không tích cực.)
pessimistic Bi quan, tin rằng mọi thứ sẽ xấu đi "He's pessimistic about the economy." (Anh ấy bi quan về nền kinh tế.)

Collocations thường gặp

  • negative feedback → phản hồi tiêu cực (có ích để cải thiện)
  • negative impact → tác động tiêu cực
  • negative space → không gian âm (trong thiết kế, hội họa)
  • negative test → xét nghiệm âm tính

FAQ

Q: "Negative" luôn mang ý nghĩa xấu không? A: Không. Trong vật lý/toán học, nó chỉ là một ký hiệu (−), không phải "xấu". Ví dụ, nhiệt độ −5°C là con số âm nhưng là sự thật khách quan.

Q: Làm thế nào để nói "kết quả xét nghiệm âm tính" theo cách tự nhiên? A: "My test came back negative." hoặc "The result is negative." — điều này là tốt (không mắc bệnh).

Câu hỏi thường gặp

negative nghĩa là gì?

tiêu cực

negative trong tiếng Việt là gì?

tiêu cực

What does "negative" mean?

expressing denial or refusal; lacking positive qualities; (in photography/science) a reverse image or charge

Ví dụ câu với negative?

The test result came back negative, so he was relieved. — Kết quả xét nghiệm âm tính, nên anh ấy yên tâm.

Ví dụ câu với negative?

Don't have such a negative attitude toward your future. — Đừng có thái độ tiêu cực đối với tương lai của bạn.