nevertheless trong ngữ cảnh
nevertheless = tuy nhiên
Câu tiếng Anh
Nevertheless, she is making definite progress, eh?
Nghĩa tiếng Việt
Dù sao, cô ấy cũng đã tiến bộ nhiều, hả?
← nevertheless: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nevertheless