eword.vn

new trong ngữ cảnh

new = mới

Câu tiếng Anh

Also on the estate there was a chauffeur by the name of Fairchild, who had been imported from England years ago together with a new Rolls-Royce.

Nghĩa tiếng Việt

Ngoài ra, còn có một tài xế lái xe cho gia đình, tên là Fairchild, người mà nhập cư từ England vào năm ngoái, cùng với chiếc xe Rolls -Royce mới toanh.

← new: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với new