eword.vn

new trong ngữ cảnh

new = mới

Câu tiếng Anh

Then we'd put the new shaft in and the new prop and go on our way as if nothing had happened.

Nghĩa tiếng Việt

Rồi chúng ta lắp cái trục và cái chân vịt mới vô và lên đường.

← new: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với new