eword.vn

new trong ngữ cảnh

new = mới

Câu tiếng Anh

You've heard of this new sect, these fanatics who call themselves Christians?

Nghĩa tiếng Việt

Nàng có nghe về giáo phái mới chưa, của những kẻ cuồng tín tự xưng là Ki -Tô hữu?

← new: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với new