notice trong ngữ cảnh
notice = để ý
Câu tiếng Anh
You notice that bowling alley up the street? I'm not sure I did.
Nghĩa tiếng Việt
Cô có thấy ngõ có chơi bowling không?
← notice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với notice
notice = để ý
You notice that bowling alley up the street? I'm not sure I did.
Cô có thấy ngõ có chơi bowling không?
← notice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với notice