eword.vn

notion trong ngữ cảnh

notion = ý tưởng

Câu tiếng Anh

He hadn't the faintest notion of who he was or what he was doing.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta không rõ anh ta là ai hoặc anh ta làm gì.

← notion: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với notion