notion trong ngữ cảnh
notion = ý tưởng
Câu tiếng Anh
The police have a crazy notion that he was mixed up in some sort of a racket.
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát cho rằng anh ấy dính líu tới bọn lừa đảo.
← notion: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với notion