eword.vn

obvious trong ngữ cảnh

obvious = rõ ràng

Câu tiếng Anh

Your behavior is obvious.

Nghĩa tiếng Việt

Cô biết không, thái độ của cô rất hiển nhiên.

← obvious: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với obvious