Định nghĩa chi tiết
Obvious mô tả điều gì đó dễ dàng nhận thấy, hiểu rõ hoặc không cần giải thích thêm. Từ này chỉ những điều rõ ràng, hiển nhiên mà hầu hết người bình thường đều nhận ra.
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Obvious | Rõ ràng, dễ thấy ngay | The answer is obvious. |
| Clear | Không mập mờ, dễ hiểu | The instructions are clear. |
| Apparent | Có vẻ như, có thể thấy | His anger was apparent. |
| Subtle | Tinh tế, khó nhận ra | There's a subtle difference. |
- Obvious nhấn mạnh tính "dễ thấy" hoặc "hiển nhiên" để mọi người đều nhận ra.
- Clear liên quan đến sự dễ hiểu, không gây nhầm lẫn.
- Apparent có sắc thái "dường như" hoặc "có vẻ", có thể không hoàn toàn chắc chắn.
Cách dùng phổ biến
1. Chỉ điều dễ nhận thấy
- It's obvious that he's unhappy. (Rõ ràng là anh ấy không vui.)
- The obvious reason is lack of sleep. (Lý do rõ ràng là thiếu ngủ.)
2. Trong cấu trúc "it's obvious that..."
- It's obvious that prices will increase. (Rõ ràng là giá sẽ tăng.)
3. Chỉ sự lựa chọn hoặc giải pháp dễ dàng
- The obvious choice is the cheaper option. (Lựa chọn hiển nhiên là tùy chọn rẻ hơn.)
Thành ngữ & cách dùng đặc biệt
"State the obvious" = nói những điều ai cũng biết, không cần thiết
- "We need to work harder to succeed." "Oh, thanks for stating the obvious!"
"The obvious answer/solution" = câu trả lời/giải pháp rõ ràng nhất
- The obvious answer is to cut unnecessary expenses.
Mẹo nhớ
"Obvious" = "Rõ bằng mắt" — Từ này gợi ý rằng bạn có thể "thấy" rõ ràng, không cần suy nghĩ sâu.