eword.vn </> .md

Obvious nghĩa là gì?

Obvious nghĩa là rõ ràng

UK /ˈɒbviəs/ · US /ˈɑːbviəs/

adjectiveSơ–trung (A2)

Obvious nghĩa là rõ ràng. Phát âm IPA: /ˈɑːbviəs/.

Collocations — cụm đi với obvious

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Obvious mô tả điều gì đó dễ dàng nhận thấy, hiểu rõ hoặc không cần giải thích thêm. Từ này chỉ những điều rõ ràng, hiển nhiên mà hầu hết người bình thường đều nhận ra.

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Obvious Rõ ràng, dễ thấy ngay The answer is obvious.
Clear Không mập mờ, dễ hiểu The instructions are clear.
Apparent Có vẻ như, có thể thấy His anger was apparent.
Subtle Tinh tế, khó nhận ra There's a subtle difference.
  • Obvious nhấn mạnh tính "dễ thấy" hoặc "hiển nhiên" để mọi người đều nhận ra.
  • Clear liên quan đến sự dễ hiểu, không gây nhầm lẫn.
  • Apparent có sắc thái "dường như" hoặc "có vẻ", có thể không hoàn toàn chắc chắn.

Cách dùng phổ biến

1. Chỉ điều dễ nhận thấy

  • It's obvious that he's unhappy. (Rõ ràng là anh ấy không vui.)
  • The obvious reason is lack of sleep. (Lý do rõ ràng là thiếu ngủ.)

2. Trong cấu trúc "it's obvious that..."

  • It's obvious that prices will increase. (Rõ ràng là giá sẽ tăng.)

3. Chỉ sự lựa chọn hoặc giải pháp dễ dàng

  • The obvious choice is the cheaper option. (Lựa chọn hiển nhiên là tùy chọn rẻ hơn.)

Thành ngữ & cách dùng đặc biệt

  • "State the obvious" = nói những điều ai cũng biết, không cần thiết

    • "We need to work harder to succeed." "Oh, thanks for stating the obvious!"
  • "The obvious answer/solution" = câu trả lời/giải pháp rõ ràng nhất

    • The obvious answer is to cut unnecessary expenses.

Mẹo nhớ

"Obvious" = "Rõ bằng mắt" — Từ này gợi ý rằng bạn có thể "thấy" rõ ràng, không cần suy nghĩ sâu.

Câu hỏi thường gặp

obvious nghĩa là gì?

rõ ràng

obvious trong tiếng Việt là gì?

rõ ràng

What does "obvious" mean?

easily perceived or understood; clear and apparent to anyone

Ví dụ câu với obvious?

It's obvious that she was lying because she couldn't look me in the eye. — Rõ ràng là cô ấy nói dối vì cô ấy không thể nhìn thẳng vào mắt tôi.

Ví dụ câu với obvious?

The answer was so obvious that even a child could figure it out. — Câu trả lời rõ ràng đến mức ngay cả một đứa trẻ cũng có thể hiểu được.