eword.vn

offer trong ngữ cảnh

offer = đưa

Câu tiếng Anh

But let's see what number three has to offer.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng để xem cách thứ ba thế nào đã.

← offer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với offer