offer trong ngữ cảnh
offer = đưa
Câu tiếng Anh
Didn't you hear Mr Crabbin offer me the hospitality of the HQ BMT?
Nghĩa tiếng Việt
Không biết ông Crabbin mời tôi làm khách ở ban chỉ huy à?
← offer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với offer