eword.vn

offer trong ngữ cảnh

offer = đưa

Câu tiếng Anh

I am the bearer of an offer to relieve you of this young fellow.

Nghĩa tiếng Việt

Có người ủy nhiệm cho tôi việc bảo hộ anh bạn trẻ này.

← offer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với offer