old trong ngữ cảnh
old = già
Câu tiếng Anh
A very old friend of yours is coming to Warsaw. The Führer.
Nghĩa tiếng Việt
Một người bạn rất xưa của ông đang tới Varsava.
old = già
A very old friend of yours is coming to Warsaw. The Führer.
Một người bạn rất xưa của ông đang tới Varsava.