eword.vn

old trong ngữ cảnh

old = già

Câu tiếng Anh

All the charm of the Old World and the Old World plumbing.

Nghĩa tiếng Việt

Tất cả sự quyến rũ của thế giới cũ, và hệ thống ống nước của thế giới cũ.

← old: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với old