eword.vn

old trong ngữ cảnh

old = già

Câu tiếng Anh

But as it is, we'll cultivate every female dragon of the old guard in this town. Good morning, Mrs. Whiting.

Nghĩa tiếng Việt

Được rồi, chúng ta sẽ khiến... những người đàn bà khó tính trong cái trấn này phải thay đổi.

← old: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với old