Trang chủ › old › Ngữ cảnh › Câu old trong ngữ cảnh old = già Câu tiếng Anh Drafty old barn. Nghĩa tiếng ViệtNhư cái chuồng ngựa! ← old: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với old